to harbor
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
che chở, cung cấp nơi ẩn náu
💡
Definition (English)
to provide a safe place for a person
✏️
Câu ví dụ
They were accused of harboring an illegal immigrant for years .
Họ bị buộc tội chứa chấp một người nhập cư bất hợp pháp trong nhiều năm.