legally
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hợp pháp, về mặt pháp lý
💡
Definition (English)
from the standpoint of the law
✏️
Câu ví dụ
Legally, minors can not enter into this type of agreement without a guardian .
Về mặt pháp lý, trẻ vị thành niên không thể tham gia loại thỏa thuận này mà không có người giám hộ.