fiscally
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt tài chính, theo cách tài chính
💡
Definition (English)
regarding public finances, government revenue, or financial management
✏️
Câu ví dụ
Fiscally sustainable practices contribute to long-term economic health .
Các thực hành tài chính bền vững góp phần vào sức khỏe kinh tế dài hạn.