philosophically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách triết học
💡
Definition (English)
in a manner that is related to philosophy
✏️
Câu ví dụ
The meaning of life and human existence was pondered philosophically, exploring existential and existentialist philosophies .
Ý nghĩa của cuộc sống và sự tồn tại của con người đã được suy ngẫm một cách triết học, khám phá các triết lý hiện sinh và chủ nghĩa hiện sinh.