philosophically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách triết học
Definition (English)
in a manner that is related to philosophy
Câu ví dụ
The meaning of life and human existence was pondered philosophically, exploring existential and existentialist philosophies .
Ý nghĩa của cuộc sống và sự tồn tại của con người đã được suy ngẫm một cách triết học, khám phá các triết lý hiện sinh và chủ nghĩa hiện sinh.