sociologically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách xã hội học, từ góc độ xã hội học
💡
Definition (English)
regarding the scientific study of human society
✏️
Câu ví dụ
The cultural trends in a society were explored sociologically, considering influences on behavior and beliefs .
Xu hướng văn hóa trong một xã hội đã được khám phá theo xã hội học, xem xét ảnh hưởng đến hành vi và niềm tin.