understandably
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách dễ hiểu, đáng lẽ
💡
Definition (English)
in a manner that can be easily understood or sympathized with given the circumstances
✏️
Câu ví dụ
The sudden change in weather caught everyone off guard , and the outdoor event was understandably canceled .
Sự thay đổi đột ngột của thời tiết khiến mọi người bất ngờ, và sự kiện ngoài trời đã bị hủy bỏ một cách dễ hiểu.