skeptically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hoài nghi, với sự hoài nghi
💡
Definition (English)
with doubt, questioning, or a lack of immediate acceptance
✏️
Câu ví dụ
The team skeptically assessed the sudden change in project direction , seeking clarification on the reasons behind it .
Nhóm đã hoài nghi đánh giá sự thay đổi đột ngột trong hướng dự án, tìm kiếm sự làm rõ về lý do đằng sau nó.