ostensibly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
bề ngoài, rõ ràng
Definition (English)
in a way that is based on appearances or perception
Câu ví dụ
The charity event was ostensibly organized to support a local cause , but some suspected hidden motives .
Sự kiện từ thiện được bề ngoài tổ chức để hỗ trợ một mục đích địa phương, nhưng một số người nghi ngờ có động cơ ẩn giấu.