peripherally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách ngoại vi, một cách thứ yếu
Definition (English)
in a manner that is not very important or closely connected when compared to other things
Câu ví dụ
The course curriculum touched peripherally on the historical context of the subject , but the main emphasis was on practical applications .
Chương trình giảng dạy của khóa học đã đề cập ngoài lề đến bối cảnh lịch sử của chủ đề, nhưng trọng tâm chính là vào các ứng dụng thực tế.