categorically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách dứt khoát, hoàn toàn
Definition (English)
in a definite, clear, and explicit manner
Câu ví dụ
The witness testified categorically, providing detailed and unwavering answers during the trial .
Nhân chứng đã khai một cách dứt khoát, đưa ra những câu trả lời chi tiết và kiên định trong phiên tòa.