therein
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ở đó, trong đó
💡
Definition (English)
in or into that place, time, situation, etc.
✏️
Câu ví dụ
The beauty of the painting is not just in the colors but also in the emotions captured therein.
Vẻ đẹp của bức tranh không chỉ nằm ở màu sắc mà còn ở những cảm xúc được ghi lại trong đó.