endlessly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô tận, không ngừng
💡
Definition (English)
without an end or limit
✏️
Câu ví dụ
The children played in the park endlessly, enjoying the warm summer day .
Những đứa trẻ chơi trong công viên vô tận, tận hưởng ngày hè ấm áp.