controversially
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách gây tranh cãi, gây tranh cãi
Definition (English)
in a way that causes strong public disagreement
Câu ví dụ
The politician 's statement on the hot-button issue was controversially received , dividing public opinion .
Tuyên bố của chính trị gia về vấn đề nóng bỏng đã được đón nhận gây tranh cãi, chia rẽ dư luận.