irretrievably
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể lấy lại được, vĩnh viễn
💡
Definition (English)
in a way that cannot be regained or recovered
✏️
Câu ví dụ
The confidential information was leaked , leading to irretrievably damaged reputations .
Thông tin bí mật bị rò rỉ, dẫn đến những danh tiếng bị tổn hại không thể khôi phục.