irretrievably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
không thể lấy lại được, vĩnh viễn
Definition (English)
in a way that cannot be regained or recovered
Câu ví dụ
The confidential information was leaked , leading to irretrievably damaged reputations .
Thông tin bí mật bị rò rỉ, dẫn đến những danh tiếng bị tổn hại không thể khôi phục.