lethally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách chết người, một cách gây chết người
Definition (English)
in a way that has the potential to cause serious harm or death
Câu ví dụ
The chemical spill in the river had lethally harmful effects on aquatic life , causing a significant environmental disaster .
Vụ tràn hóa chất trên sông đã có những tác động chết người đến đời sống thủy sinh, gây ra một thảm họa môi trường nghiêm trọng.