immaculately
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách hoàn hảo, một cách tinh khiết
Definition (English)
in an extremely clean, neat, or flawless way
Câu ví dụ
The bride 's gown was immaculately white , creating a stunning and elegant appearance on her wedding day .
Chiếc váy của cô dâu có màu trắng tinh khiết, tạo nên vẻ ngoài lộng lẫy và thanh lịch trong ngày cưới của cô.