immaculately
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hoàn hảo, một cách tinh khiết
💡
Definition (English)
in an extremely clean, neat, or flawless way
✏️
Câu ví dụ
The bride 's gown was immaculately white , creating a stunning and elegant appearance on her wedding day .
Chiếc váy của cô dâu có màu trắng tinh khiết, tạo nên vẻ ngoài lộng lẫy và thanh lịch trong ngày cưới của cô.