satisfactorily
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thỏa đáng, một cách đạt yêu cầu
💡
Definition (English)
in a way that fulfills expectations and requirements
✏️
Câu ví dụ
The restaurant addressed the customer 's concerns promptly and satisfactorily, ensuring a positive dining experience .
Nhà hàng đã giải quyết những lo ngại của khách hàng một cách nhanh chóng và thỏa đáng, đảm bảo một trải nghiệm ăn uống tích cực.