bizarrely
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, lạ lùng
💡
Definition (English)
in a way that is very strange
✏️
Câu ví dụ
The architecture of the building was bizarrely futuristic , resembling an alien spacecraft .
Kiến trúc của tòa nhà kỳ lạ một cách tương lai, giống như một tàu vũ trụ ngoài hành tinh.