freakishly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, bất thường
💡
Definition (English)
in an extremely unusual, abnormal, or unexpected manner
✏️
Câu ví dụ
The storm caused a freakishly high tide , flooding areas that were usually dry .
Cơn bão đã gây ra một đợt thủy triều kỳ lạ cao, làm ngập lụt những khu vực thường khô ráo.