erratically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thất thường, một cách không thể đoán trước
Definition (English)
in a manner that is unpredictable or irregular
Câu ví dụ
The weather changed erratically, with sudden shifts between sunshine and rain .
Thời tiết thay đổi thất thường, với những chuyển đổi đột ngột giữa nắng và mưa.