erratically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thất thường, một cách không thể đoán trước
💡
Definition (English)
in a manner that is unpredictable or irregular
✏️
Câu ví dụ
The weather changed erratically, with sudden shifts between sunshine and rain .
Thời tiết thay đổi thất thường, với những chuyển đổi đột ngột giữa nắng và mưa.