variously
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa dạng, theo nhiều cách khác nhau
💡
Definition (English)
in different ways
✏️
Câu ví dụ
The candidates responded variously to the interview questions .
Các ứng viên đã trả lời theo nhiều cách khác nhau các câu hỏi phỏng vấn.