diversely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đa dạng, một cách phong phú
Definition (English)
in a way that is varied
Câu ví dụ
The book club read diversely, exploring various genres .
Câu lạc bộ sách đã đọc đa dạng, khám phá nhiều thể loại khác nhau.