uniformly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng đều
💡
Definition (English)
in a consistent or identical manner
✏️
Câu ví dụ
The product was uniformly distributed to all stores in the region .
Sản phẩm đã được đồng đều phân phối đến tất cả các cửa hàng trong khu vực.