identically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
giống hệt nhau
Definition (English)
in a way that is exactly the same
Câu ví dụ
The buildings are designed identically, creating a sense of uniformity .
Các tòa nhà được thiết kế giống hệt nhau, tạo nên cảm giác đồng nhất.