noticeably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
đáng chú ý, rõ ràng
Definition (English)
in a way that is easily observed or recognized
Câu ví dụ
The room 's atmosphere changed noticeably after the announcement .
Bầu không khí trong phòng thay đổi đáng chú ý sau thông báo.