recklessly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất cẩn, liều lĩnh
💡
Definition (English)
in a manner that lacks caution or care
✏️
Câu ví dụ
The employee acted recklessly in disclosing confidential information , violating company policies .
Nhân viên đã hành động liều lĩnh khi tiết lộ thông tin mật, vi phạm chính sách của công ty.