securely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách chắc chắn, an toàn
Definition (English)
in a manner that is held or positioned firmly and reliably
Câu ví dụ
The bicycle was securely chained to the bike rack to deter theft .
Chiếc xe đạp đã được chắc chắn xích vào giá để xe để ngăn chặn trộm cắp.