sharply
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
rõ rệt, đột ngột
Definition (English)
in a way that is clearly defined or distinct
Câu ví dụ
The contrast between light and dark was displayed sharply in the black and white photograph .
Sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối được hiển thị rõ nét trong bức ảnh đen trắng.