linearly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
tuyến tính, theo một đường thẳng
Definition (English)
in a straight line or in a sequence
Câu ví dụ
The gears in the machine rotated linearly, transferring motion in a straight path .
Các bánh răng trong máy quay tuyến tính, truyền chuyển động theo đường thẳng.