synthetically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tổng hợp, nhân tạo
💡
Definition (English)
in a way that is created or produced artificially
✏️
Câu ví dụ
The chemical compound was synthesized synthetically in the laboratory for research purposes .
Hợp chất hóa học đã được tổng hợp một cách nhân tạo trong phòng thí nghiệm cho mục đích nghiên cứu.