digitally
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỹ thuật số, bằng phương tiện kỹ thuật số
💡
Definition (English)
with the use of computers or electronic devices
✏️
Câu ví dụ
The alarm system is monitored digitally through a network of sensors .
Hệ thống báo động được giám sát kỹ thuật số thông qua một mạng lưới các cảm biến.