extempore
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
ứng khẩu, không chuẩn bị trước
Definition (English)
without prior preparation or practice
Câu ví dụ
During the debate , some participants spoke extempore, relying on their knowledge and quick thinking .
Trong cuộc tranh luận, một số người tham gia đã nói ứng khẩu, dựa vào kiến thức và khả năng suy nghĩ nhanh của họ.