by chance
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình cờ, ngẫu nhiên
💡
Definition (English)
without deliberate intention
✏️
Câu ví dụ
The meeting happened by chance as they were both in the same place at the same time .
Cuộc gặp diễn ra tình cờ khi cả hai đều ở cùng một nơi vào cùng một thời điểm.