coincidentally
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình cờ, ngẫu nhiên
💡
Definition (English)
in a manner that happens by chance or accident
✏️
Câu ví dụ
Coincidentally, they both applied for the same job without knowing .
Tình cờ, cả hai đều nộp đơn xin cùng một công việc mà không biết.