modern
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện đại, đương đại
💡
Definition (English)
related to the most recent time or to the present time
✏️
Câu ví dụ
The documentary examines challenges facing modern society .
Phim tài liệu xem xét những thách thức mà xã hội hiện đại đang phải đối mặt.