accidentally
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tình cờ, ngẫu nhiên
💡
Definition (English)
by chance and without planning in advance
✏️
Câu ví dụ
They accidentally left the door unlocked all night .
Họ vô tình để cửa mở khóa cả đêm.