asynchronously
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách không đồng bộ
💡
Definition (English)
in a way that does not occur at the same time
✏️
Câu ví dụ
The recording studio allowed musicians to contribute asynchronously to the project .
Phòng thu cho phép các nhạc sĩ đóng góp không đồng bộ vào dự án.