hotfoot
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng, vội vàng
Definition (English)
with quick and urgent movement
Câu ví dụ
They drove hotfoot to the hospital after receiving news of the accident.
Họ vội vã lái xe đến bệnh viện sau khi nhận được tin về vụ tai nạn.