swiftly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
nhanh chóng, mau lẹ
Definition (English)
in a quick or immediate way
Câu ví dụ
The delivery service ensures packages are shipped swiftly.
Dịch vụ giao hàng đảm bảo các gói hàng được vận chuyển nhanh chóng.