step by step
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từng bước một, dần dần
💡
Definition (English)
regarding the method of progressing gradually by taking one small action or stage at a time
✏️
Câu ví dụ
Learning a new language is easier when approached step by step, starting with basic vocabulary .
Học một ngôn ngữ mới sẽ dễ dàng hơn khi tiếp cận từng bước một, bắt đầu từ từ vựng cơ bản.