cumulatively
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích lũy, một cách tích lũy
💡
Definition (English)
in a way that increases gradually through successive additions, accumulating over time
✏️
Câu ví dụ
The team 's achievements contribute cumulatively to their overall success .
Thành tích của đội đóng góp tích lũy vào thành công tổng thể của họ.