autonomously
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách tự chủ, độc lập
💡
Definition (English)
in a manner showing self-reliance or personal independence
✏️
Câu ví dụ
The program teaches young adults how to function autonomously after leaving home .
Chương trình dạy những người trẻ tuổi cách hoạt động tự chủ sau khi rời khỏi nhà.