sheepishly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách ngượng ngùng, một cách xấu hổ
Definition (English)
in a way that shows embarrassment or awkwardness, especially after a mistake
Câu ví dụ
The artist sheepishly admitted that she had run out of time to finish her painting .
Nghệ sĩ đã thừa nhận một cách ngượng ngùng rằng cô ấy đã hết thời gian để hoàn thành bức tranh của mình.