amicably
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thân thiện, một cách hòa nhã
💡
Definition (English)
in a friendly and peaceable way, showing goodwill and avoiding conflict
✏️
Câu ví dụ
She amicably ended the conversation and walked away .
Cô ấy đã kết thúc cuộc trò chuyện một cách thân thiện và bỏ đi.