graciously
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tử tế, một cách hào phóng
Definition (English)
in a kind, polite, and generous manner
Câu ví dụ
They graciously accepted the modest gift without a hint of condescension .
Họ đã lịch sự chấp nhận món quà khiêm tốn mà không hề có chút kiêu ngạo nào.