sweetly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
ngọt ngào, dịu dàng
Definition (English)
in a kind, gentle, or pleasant manner
Câu ví dụ
The child sweetly asked if she could stay up late .
Đứa trẻ đã hỏi ngọt ngào rằng liệu nó có thể thức khuya không.