gently
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
nhẹ nhàng, dịu dàng
Definition (English)
in a kind, tender, or considerate manner
Câu ví dụ
The nurse gently explained the procedure to the patient .
Y tá nhẹ nhàng giải thích quy trình cho bệnh nhân.