short
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngắn, ngắn ngủi
💡
Definition (English)
lasting for a brief time
✏️
Câu ví dụ
We had a short discussion about the plan .
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận ngắn về kế hoạch.