sincerely
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chân thành, một cách chân thành
Definition (English)
in a manner that is characterized by genuine feelings and honesty
Câu ví dụ
I sincerely admire her courage in speaking out .
Tôi chân thành ngưỡng mộ lòng can đảm của cô ấy khi lên tiếng.