honestly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách trung thực
💡
Definition (English)
in a way that reflects integrity, fairness, or adherence to truth
✏️
Câu ví dụ
He believes you should always live honestly, even when no one is watching .
Anh ấy tin rằng bạn nên luôn sống trung thực, ngay cả khi không có ai đang theo dõi.